CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5850Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Dongfeng Branch | 301585000067 | 交通银行股份有限公司珠海东风支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Jingshan Road Branch | 301585000198 | 交通银行股份有限公司珠海景山路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 301585000042 | 交通银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Qiaoguang Branch | 301585000083 | 交通银行股份有限公司珠海侨光支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 301585000251 | 交通银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 301585000075 | 交通银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Port Area Branch | 301585000180 | 交通银行股份有限公司珠海港区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Gree Plaza Branch | 301585000139 | 交通银行股份有限公司珠海格力广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Ningxi Branch | 301585000106 | 交通银行股份有限公司珠海柠溪支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Sports Center Branch | 301585000163 | 交通银行股份有限公司珠海体育中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.