CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5820Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shaoguan Branch | 301582000012 | 交通银行股份有限公司韶关分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 301582000029 | 交通银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Pinghu Branch | 301584000539 | 交通银行股份有限公司深圳平湖支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Qianhai Branch | 301584000153 | 交通银行深圳前海分行 |
| Bank of Communications Shenzhen Jintian Branch | 301584000311 | 交通银行深圳金田支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 301584000032 | 交通银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Branch Business Department | 301584000024 | 交通银行股份有限公司深圳分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Jinxiu Yuyuan Community Branch | 301584000547 | 交通银行股份有限公司深圳锦绣御园社区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Shekou Branch | 301584000129 | 交通银行股份有限公司深圳蛇口支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Yannan Branch | 301584000145 | 交通银行股份有限公司深圳燕南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.