CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5840Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Yantian Branch301584000137交通银行股份有限公司深圳盐田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Caitian Branch301584000196交通银行股份有限公司深圳彩田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Bagualing Branch301584000188交通银行股份有限公司深圳八卦岭支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch301584000215交通银行股份有限公司深圳龙岗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Futian Branch301584000207交通银行股份有限公司深圳福田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Nanhai Branch301584000282交通银行股份有限公司深圳南海支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Branch301584000362交通银行股份有限公司深圳景田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Sungang Branch301584000258交通银行股份有限公司深圳笋岗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Baomin Branch301584000387交通银行股份有限公司深圳宝民支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch301584000426交通银行股份有限公司深圳布吉支行
Hiển thị 2441–2450 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.