CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5840Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Xiangzhou Branch | 301584000081 | 交通银行股份有限公司深圳香洲支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Qianhai Branch | 301584000153 | 交通银行深圳前海分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Branch Business Department | 301584000024 | 交通银行股份有限公司深圳分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Bagualing Branch | 301584000188 | 交通银行股份有限公司深圳八卦岭支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Baomin Branch | 301584000387 | 交通银行股份有限公司深圳宝民支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Qianjin Branch | 301584000240 | 交通银行深圳前进支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Software Park Branch | 301584000694 | 交通银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Henggang Branch | 301584000483 | 交通银行股份有限公司深圳横岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 301584000073 | 交通银行股份有限公司深圳南山支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Central District Branch | 301584000434 | 交通银行深圳中心区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.