CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5840Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Branch | 301584000362 | 交通银行股份有限公司深圳景田支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Xin'an Branch | 301584000686 | 交通银行股份有限公司深圳新安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 301584000506 | 交通银行股份有限公司深圳高新园支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Shangbu Branch | 301584000049 | 交通银行深圳上步支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Peninsula City Branch | 301584000709 | 交通银行股份有限公司深圳半岛城邦支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Lanhuayuan Branch | 301584000598 | 交通银行股份有限公司深圳兰花苑支行 |
| Bank of Communications Shenzhen Songgang Branch | 301584000090 | 交通银行深圳松岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Pingshan Branch | 301584000514 | 交通银行股份有限公司深圳坪山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Yannan Branch | 301584000145 | 交通银行股份有限公司深圳燕南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch | 301584000426 | 交通银行股份有限公司深圳布吉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.