CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Dashi Branch | 301581000457 | 交通银行股份有限公司广州大石支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Ligang Nanwan Branch | 301581001851 | 交通银行股份有限公司广州荔港南湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Qianjin Branch | 301581000168 | 交通银行股份有限公司广州前进支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Shaxi Branch | 301581000674 | 交通银行股份有限公司广州沙溪支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Longjin Branch | 301581000615 | 交通银行股份有限公司广州龙津中支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Donghanyuan Branch | 301581000607 | 交通银行股份有限公司广州东瀚园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jinbi Century Garden Branch | 301581001780 | 交通银行股份有限公司广州金碧世纪花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Lantian Branch | 301581000481 | 交通银行股份有限公司广州兰天支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Nanfang Chashi Branch | 301581000795 | 交通银行股份有限公司广州南方茶市支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 301581001950 | 交通银行股份有限公司广州广州番禺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.