CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Huangshi Garden Branch301581000570交通银行股份有限公司广州黄石花园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Shiling Branch301581000699交通银行股份有限公司广州狮岭支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch301581000703交通银行股份有限公司广州花都支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Shangdu Road Branch301581000720交通银行股份有限公司广州上渡路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jingtai Branch301581000561交通银行股份有限公司广州景泰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jindi Branch301581000779交通银行股份有限公司广州金迪支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Dashi Branch301581000457交通银行股份有限公司广州大石支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Hongyun Branch301581000754交通银行股份有限公司广州鸿运支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Station West Branch301581000762交通银行股份有限公司广州站西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou International Textile City Branch301581000545交通银行股份有限公司广州国际轻纺城支行
Hiển thị 2341–2350 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.