CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Zhonghuan Branch301581000205交通银行股份有限公司广州中环支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou New Town Branch301581000289交通银行股份有限公司广州新城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Airport Road Branch301581000328交通银行股份有限公司广州机场路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Tongfu Branch301581000060交通银行股份有限公司广州同福支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Shahe Branch301581000272交通银行股份有限公司广州沙河支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Renmin North Branch301581000301交通银行股份有限公司广州人民北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Fangcun Branch301581000310交通银行股份有限公司广州芳村支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch301581000264交通银行股份有限公司广州天河北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch301581000385交通银行股份有限公司广州东山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jiefang South Road Branch301581000408交通银行股份有限公司广州解放南路支行
Hiển thị 2321–2330 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.