CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Yongfu Branch301581000078交通银行股份有限公司广州永福支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Avenue Branch301581000176交通银行股份有限公司广州广州大道支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jingtai Branch301581000561交通银行股份有限公司广州景泰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Economic and Technological Development Zone East Branch301581000512交通银行股份有限公司广州经济技术开发区东区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Haiyin Branch301581000213交通银行股份有限公司广州海印支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch301581000264交通银行股份有限公司广州天河北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch301581000385交通银行股份有限公司广州东山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jindi Branch301581000779交通银行股份有限公司广州金迪支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Shahe Branch301581000272交通银行股份有限公司广州沙河支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch301581000369交通银行股份有限公司广州科技园支行
Hiển thị 2311–2320 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.