CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 301581000051 | 交通银行股份有限公司广州五羊支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Airport Road Branch | 301581000328 | 交通银行股份有限公司广州机场路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Garden Branch | 301581000588 | 交通银行股份有限公司广州黄埔花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 301581000117 | 交通银行股份有限公司广州天河支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan West Branch | 301581000449 | 交通银行股份有限公司广州江南西支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Liuhua Branch | 301581000424 | 交通银行股份有限公司广州流花支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Tongfu Branch | 301581000060 | 交通银行股份有限公司广州同福支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Fangcun Branch | 301581000310 | 交通银行股份有限公司广州芳村支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Jiefang South Road Branch | 301581000408 | 交通银行股份有限公司广州解放南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Yaozhong Branch | 301581000537 | 交通银行股份有限公司广州耀中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.