CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Qixinggang Branch | 301653000133 | 交通银行股份有限公司重庆七星岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Hechuan Branch | 301653019886 | 交通银行股份有限公司重庆合川支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 301653000035 | 交通银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiefang West Road Branch | 301653000109 | 交通银行股份有限公司重庆解放西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Guanyinqiao Branch | 301653000432 | 交通银行股份有限公司重庆观音桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Nancheng Branch | 301653000344 | 交通银行股份有限公司重庆南城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch | 301653000213 | 交通银行股份有限公司重庆西永支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch | 301653000529 | 交通银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 301653000703 | 交通银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 301653000607 | 交通银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.