CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0089Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Changshou Taohua Branch301653000891交通银行股份有限公司重庆长寿桃花支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Changshou Branch301653000738交通银行股份有限公司重庆长寿支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Banan Branch301653000703交通银行股份有限公司重庆巴南支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Minzu Road Branch301653000078交通银行股份有限公司重庆民族路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch301653000035交通银行股份有限公司重庆渝中支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch301653000051交通银行股份有限公司重庆解放碑支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiefang West Road Branch301653000109交通银行股份有限公司重庆解放西路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch301653000094交通银行股份有限公司重庆朝天门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xuefu Road Branch301653000192交通银行股份有限公司重庆学府路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chenjiawan Branch301653000205交通银行股份有限公司重庆陈家湾支行
Hiển thị 2801–2810 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.