CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Danzishi Branch301653000369交通银行股份有限公司重庆弹子石支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yuanjiagang Branch301653000545交通银行股份有限公司重庆袁家岗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Daping Branch301653000264交通银行股份有限公司重庆大坪支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Renmin Road Branch301653000125交通银行股份有限公司重庆人民路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch301653000537交通银行股份有限公司重庆九龙坡支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xijiao Road Branch301653000570交通银行股份有限公司重庆西郊路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Branch301653000019交通银行股份有限公司重庆市分行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Longxing Hehejiayuan Branch301653000588交通银行股份有限公司重庆龙兴和合家园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch301653000213交通银行股份有限公司重庆西永支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Technology and Business University Branch301653000377交通银行股份有限公司重庆工商大学支行
Hiển thị 2821–2830 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.