CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch | 301653000826 | 交通银行股份有限公司重庆璧山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Liangjiang New District Branch | 301653000449 | 交通银行股份有限公司重庆两江新区分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch | 301653000094 | 交通银行股份有限公司重庆朝天门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xijiao Road Branch | 301653000570 | 交通银行股份有限公司重庆西郊路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Technology and Business University Branch | 301653000377 | 交通银行股份有限公司重庆工商大学支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xinpaifang Branch | 301653000465 | 交通银行股份有限公司重庆新牌坊支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Shuangbei Branch | 301653000248 | 交通银行股份有限公司重庆双碑支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 301653000623 | 交通银行股份有限公司重庆高新科技支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 301653000336 | 交通银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Danzishi Branch | 301653000369 | 交通银行股份有限公司重庆弹子石支行 |