CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch301653000826交通银行股份有限公司重庆璧山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Liangjiang New District Branch301653000449交通银行股份有限公司重庆两江新区分行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch301653000094交通银行股份有限公司重庆朝天门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xijiao Road Branch301653000570交通银行股份有限公司重庆西郊路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Technology and Business University Branch301653000377交通银行股份有限公司重庆工商大学支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xinpaifang Branch301653000465交通银行股份有限公司重庆新牌坊支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Shuangbei Branch301653000248交通银行股份有限公司重庆双碑支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch301653000623交通银行股份有限公司重庆高新科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch301653000336交通银行股份有限公司重庆南岸支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Danzishi Branch301653000369交通银行股份有限公司重庆弹子石支行
Hiển thị 2831–2840 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.