CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6530Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch301653000416交通银行股份有限公司重庆江北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch301653000176交通银行股份有限公司重庆沙坪坝支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Huangguan Donghe Branch301653000457交通银行股份有限公司重庆皇冠东和支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Guanyinqiao Branch301653000432交通银行股份有限公司重庆观音桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Wulidian Branch301653000473交通银行股份有限公司重庆五里店支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jianxin East Road Branch301653000481交通银行股份有限公司重庆建新东路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch301653000490交通银行股份有限公司重庆渝北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Qixinggang Branch301653000133交通银行股份有限公司重庆七星岗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Nancheng Branch301653000344交通银行股份有限公司重庆南城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch301653000301交通银行股份有限公司重庆江津支行
Hiển thị 2811–2820 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.