CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 301791000469 | 交通银行西安经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengbei Branch | 301791000444 | 交通银行西安城北支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chang'an University Branch | 301791000268 | 交通银行西安长安大学支行 |
| Bank of Communications Xi'an Nanshaomen Branch | 301791000276 | 交通银行西安南稍门支行 |
| Bank of Communications Xi'an North Street Branch | 301791000452 | 交通银行西安北大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xi'an Northwestern Polytechnical University Branch | 301791000348 | 交通银行股份有限公司西安西北工业大学支行 |
| Bank of Communications Xi'an Electronic City Branch | 301791000178 | 交通银行西安电子城支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chang'an Science and Technology Park Branch | 301791000233 | 交通银行西安长安科技园支行 |
| Bank of Communications Xi'an Hanguang Road Branch | 301791000493 | 交通银行西安含光路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengnan Branch | 301791000225 | 交通银行西安城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.