CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xi'an Dayan Pagoda Branch | 301791000102 | 交通银行西安大雁塔支行 |
| Bank of Communications Xi'an Lianhu Road Branch | 301791000356 | 交通银行西安莲湖路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengdong Branch | 301791000055 | 交通银行西安城东支行 |
| Bank of Communications Xi'an High-tech Industrial Development Zone Branch | 301791000119 | 交通银行西安高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Xi'an Cuihua Road Branch | 301791000127 | 交通银行西安翠华路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Xingqing South Road Branch | 301791000098 | 交通银行西安兴庆南路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Qujiang New District Branch | 301791000135 | 交通银行西安曲江新区支行 |
| Bank of Communications Xi'an Youyi West Road Branch | 301791000186 | 交通银行西安友谊西路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Tianshuijing Street Branch | 301791000330 | 交通银行西安甜水井街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 5th Road Branch | 301791000485 | 交通银行股份有限公司西安凤城五路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.