CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xi'an Jixiangcun Branch | 301791000160 | 交通银行西安吉祥村支行 |
| Bank of Communications Xi'an Zhuque Street Branch | 301791000284 | 交通银行西安朱雀大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xi'an Dazhai Road Branch | 301791000389 | 交通银行股份有限公司西安大寨路支行 |
| Bank of Communications Xi'an East Development Zone Branch | 301791000071 | 交通银行西安东开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shaanxi Branch | 301791000014 | 交通银行股份有限公司陕西省分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xi'an East Second Ring Branch | 301791000516 | 交通银行股份有限公司西安东二环支行 |
| Bank of Communications Xi'an West Street Branch | 301791000039 | 交通银行西安西大街支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chang'an South Road Branch | 301791000143 | 交通银行西安长安南路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Mingdemen Branch | 301791000151 | 交通银行西安明德门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shaanxi Branch Business Department | 301791000022 | 交通银行股份有限公司陕西省分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.