CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xi'an Keji Road Branch | 301791000428 | 交通银行西安科技路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Electronic City Branch | 301791000178 | 交通银行西安电子城支行 |
| Bank of Communications Xi'an Youyi West Road Branch | 301791000186 | 交通银行西安友谊西路支行 |
| Bank of Communications Xi'an West Development Zone Branch | 301791000321 | 交通银行西安西开发区支行 |
| Bank of Communications Xi'an Taibai Road Branch | 301791000194 | 交通银行西安太白路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengnan Branch | 301791000225 | 交通银行西安城南支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengbei Branch | 301791000444 | 交通银行西安城北支行 |
| Bank of Communications Xi'an Wenyi Road Branch | 301791000250 | 交通银行西安文艺路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chang'an Science and Technology Park Branch | 301791000233 | 交通银行西安长安科技园支行 |
| Bank of Communications Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 301791000469 | 交通银行西安经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.