CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shaanxi Free Trade Zone Xi'an Jinye Road Branch | 301791000305 | 交通银行股份有限公司陕西自贸试验区西安锦业路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Branch Bianjiacun Branch | 301791000209 | 交通银行西安分行边家村支行 |
| Bank of Communications Xi'an West Development Zone Branch | 301791000321 | 交通银行西安西开发区支行 |
| Bank of Communications Xi'an Keji Road Branch | 301791000428 | 交通银行西安科技路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Taibai Road Branch | 301791000194 | 交通银行西安太白路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Wenyi Road Branch | 301791000250 | 交通银行西安文艺路支行 |
| Bank of Communications Xi'an South Second Ring Branch | 301791000508 | 交通银行西安南二环支行 |
| Bank of Communications Xi'an Changqing Branch | 301791000477 | 交通银行西安长庆支行 |
| Bank of Communications Xi'an West Fifth Road Branch | 301791000410 | 交通银行西安西五路支行 |
| Bank of Communications Xi'an Chengxi Branch | 301791000372 | 交通银行西安城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.