CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
8858Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Wujiaqu Branch | 301885800013 | 交通银行股份有限公司五家渠支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changji Yan'an South Road Branch | 301885000031 | 交通银行股份有限公司昌吉延安南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changji Branch | 301885000015 | 交通银行股份有限公司昌吉分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yili Branch | 301898001011 | 交通银行股份有限公司伊犁分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changji Changning South Road Branch | 301885000023 | 交通银行股份有限公司昌吉长宁南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shihezi Branch | 301902800012 | 交通银行股份有限公司石河子分行 |
| Bank of Communications Jiuquan Branch Business Department | 301826000011 | 交通银行酒泉分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiuquan Donghuan South Road Branch | 301826000038 | 交通银行股份有限公司酒泉东环南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiuquan South Street Branch | 301826000046 | 交通银行股份有限公司酒泉南大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiuquan Gulou Branch | 301826000020 | 交通银行股份有限公司酒泉鼓楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.