CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
8810Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Yangtze River Road Branch301881000341交通银行股份有限公司乌鲁木齐扬子江路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Badaowan Village Branch301881000309交通银行股份有限公司乌鲁木齐八道湾村支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Beijing Road Branch301881000219交通银行股份有限公司乌鲁木齐北京路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch Business Department301881000026交通银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Renmin Road Branch301881000091交通银行股份有限公司乌鲁木齐人民路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Cangfanggou Middle Road Branch301881000384交通银行股份有限公司乌鲁木齐仓房沟中路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Aletai Road Branch301881000067交通银行股份有限公司乌鲁木齐阿勒泰路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Kaziwan Branch301881000350交通银行股份有限公司乌鲁木齐卡子湾支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hami Branch301884000013交通银行股份有限公司哈密分行
Bank of Communications Co., Ltd. Hami Oil Branch301884000030交通银行股份有限公司哈密石油支行
Hiển thị 3121–3130 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.