CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
8810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch Accounting Center301881000018交通银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行账务中心
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Youhao Road Branch301881000075交通银行股份有限公司乌鲁木齐友好路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Changjiang Road Branch301881000059交通银行股份有限公司乌鲁木齐长江路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Daximen Branch301881000042交通银行股份有限公司乌鲁木齐大西门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Nianzigou Branch301881000114交通银行股份有限公司乌鲁木齐碾子沟支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Tianshan Branch301881000106交通银行股份有限公司乌鲁木齐天山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Erdaoqiao Branch301881000034交通银行股份有限公司乌鲁木齐二道桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Huanghe Road Branch301881000083交通银行股份有限公司乌鲁木齐黄河路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Aletai Road Branch301881000067交通银行股份有限公司乌鲁木齐阿勒泰路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Urumqi Wuxing Road Branch301881000147交通银行股份有限公司乌鲁木齐五星路支行
Hiển thị 3111–3120 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.