CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2610Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Gongnong Street Branch301261000266交通银行股份有限公司哈尔滨工农大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Liaohe Branch301261000346交通银行股份有限公司哈尔滨辽河支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Huirong Branch301261000311交通银行股份有限公司哈尔滨汇融支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Fendou Branch301261000153交通银行股份有限公司哈尔滨奋斗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Hengtong Branch301261000240交通银行股份有限公司哈尔滨恒通支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Xinshun Branch301261000223交通银行交股份有限公司哈尔滨欣顺支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Majiajie Branch301261000299交通银行股份有限公司哈尔滨马家街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Zhujiang Branch301261000320交通银行股份有限公司哈尔滨珠江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch301261000400交通银行股份有限公司哈尔滨平房支行
Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Dongzhi Road Branch301261000170交通银行股份有限公司哈尔滨东直路支行
Hiển thị 541–550 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.