CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2610Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Fendou Branch | 301261000153 | 交通银行股份有限公司哈尔滨奋斗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Innovation Branch | 301261000207 | 交通银行股份有限公司哈尔滨革新支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Xinshun Branch | 301261000223 | 交通银行交股份有限公司哈尔滨欣顺支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch | 301261000065 | 交通银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Gogol Branch | 301261000426 | 交通银行股份有限公司哈尔滨果戈里支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Acheng Branch | 301261000081 | 交通银行股份有限公司阿城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 301261000387 | 交通银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Shangzhi Branch | 301261000379 | 交通银行股份有限公司哈尔滨尚志支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Dongzhi Road Branch | 301261000170 | 交通银行股份有限公司哈尔滨东直路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Harbin Da'an Branch | 301261000258 | 交通银行股份有限公司哈尔滨大安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.