CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2720Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Mudanjiang Wusuli Road Branch301272000020交通银行股份有限公司牡丹江乌苏里路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Qingnian Road Branch301241000264交通银行股份有限公司长春青年路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Changshen Road Branch301241000310交通银行股份有限公司长春长沈路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Satellite Plaza Branch301241000117交通银行股份有限公司长春卫星广场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Xi'an Square Branch301241000168交通银行股份有限公司长春西安广场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Branch301241000019交通银行股份有限公司吉林省分行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Fanrong Road Branch301241000176交通银行股份有限公司长春繁荣路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Ecological Street Branch301241000377交通银行股份有限公司长春生态大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Yatai Branch301241000043交通银行股份有限公司长春亚泰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Haoyue Road Branch301241000369交通银行股份有限公司长春皓月大路支行
Hiển thị 561–570 trên 3156