CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2410Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Jinqiao Branch301241000297交通银行股份有限公司长春金桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Longxing Branch301241000192交通银行股份有限公司长春龙兴支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Huaguang Street Branch301241000248交通银行股份有限公司长春华光街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Friendship Branch301241000272交通银行股份有限公司长春友谊支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Sunshine City Branch301241000256交通银行股份有限公司长春阳光城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Hi-Tech Development Zone Branch301241000125交通银行股份有限公司长春高新技术开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Jingyue Branch301241000184交通银行股份有限公司长春净月支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Pearl Branch301241000289交通银行股份有限公司长春明珠支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Wanfu Street Branch301241000336交通银行股份有限公司长春万福街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Development Zone Branch301241000051交通银行股份有限公司长春开发区支行
Hiển thị 571–580 trên 3156