CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2410Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Xincheng Street Branch | 301241000086 | 交通银行股份有限公司长春新城大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Chaoyang Branch | 301241000301 | 交通银行股份有限公司长春朝阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun New World Branch | 301241000213 | 交通银行股份有限公司长春新世界支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Hongqi Street Branch | 301241000221 | 交通银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Shanghai Road Branch | 301241000344 | 交通银行股份有限公司长春上海路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Freedom Square Branch | 301241000060 | 交通银行股份有限公司长春自由广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Silicon Valley Street Branch | 301241000328 | 交通银行股份有限公司长春硅谷大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jixi Branch | 301266000015 | 交通银行股份有限公司鸡西分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Heihe Branch | 301278000014 | 交通银行股份有限公司黑河支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linfen Gulou Square Branch | 301177000025 | 交通银行股份有限公司临汾鼓楼广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.