CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2640Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Qiqihar Branch Jianshe Road Branch301264000175交通银行齐齐哈尔分行建设路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Tongdong Branch301264000062交通银行股份有限公司齐齐哈尔通东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Hongxiangyang Branch301264000191交通银行股份有限公司齐齐哈尔红向阳支行
Bank of Communications Qiqihar Branch Yinhua Branch301264000079交通银行齐齐哈尔分行银花支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Zhonghuan Branch301264000054交通银行股份有限公司齐齐哈尔中环支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Zhengyang Branch301264000046交通银行股份有限公司齐齐哈尔正阳支行
Bank of Communications Qiqihar Guangrong Road Branch301264000214交通银行齐齐哈尔光荣路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Jiefangmen Branch301264000183交通银行股份有限公司齐齐哈尔解放门支行
Bank of Communications Qiqihar Branch Hongan Sub-branch301264000020交通银行齐齐哈尔分行红岸支行
Railway Branch of Bank of Communications Qiqihar Branch301264000100交通银行齐齐哈尔分行铁路支行
Hiển thị 611–620 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.