CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1770Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Linfen Dongcheng Branch301177000033交通银行股份有限公司临汾东城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Linfen Branch301177000017交通银行股份有限公司临汾分行
Bank of Communications Qiqihar Branch Zili Sub-branch301264000134交通银行齐齐哈尔分行自立支行
Bank of Communications Qiqihar Branch Business Department301264000011交通银行齐齐哈尔分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Hongxiangyang Branch301264000191交通银行股份有限公司齐齐哈尔红向阳支行
Bank of Communications Qiqihar Branch Jianshe Road Branch301264000175交通银行齐齐哈尔分行建设路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Hengtong Branch301264000118交通银行股份有限公司齐齐哈尔恒通支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Zhonghuan Branch301264000054交通银行股份有限公司齐齐哈尔中环支行
Bank of Communications Qiqihar Guangrong Road Branch301264000214交通银行齐齐哈尔光荣路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qiqihar Jiefangmen Branch301264000183交通银行股份有限公司齐齐哈尔解放门支行
Hiển thị 601–610 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.