CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2410Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Xinshuguang Branch301241000109交通银行股份有限公司长春新曙光支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Zhuhai Road Branch301241000035交通银行股份有限公司长春珠海路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Branch Business Department301241000027交通银行股份有限公司吉林省分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun FAW Branch301241000094交通银行股份有限公司长春一汽支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Auto City Branch301241000078交通银行股份有限公司长春汽车城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Dehui Road Branch301241000141交通银行股份有限公司长春德惠路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Xinfa Branch301241000133交通银行股份有限公司长春新发支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Xinxingyu Guantang Branch301241000352交通银行股份有限公司长春新星宇观塘支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Yongchang Branch301241000230交通银行股份有限公司长春永昌支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changchun Oriental Plaza Branch301241000205交通银行股份有限公司长春东方广场支行
Hiển thị 581–590 trên 3156