CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2270Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Xi'an Street Branch301227000178交通银行股份有限公司锦州西安街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Branch301242000012交通银行股份有限公司吉林分行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Linyin Road Branch301242000342交通银行股份有限公司吉林林荫路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Baodicheng Branch301227000047交通银行股份有限公司锦州宝地城支行
Bank of Communications Jinzhou Branch Business Department301227000022交通银行锦州分行营业部
Bank of Communications Jinzhou Juyuan Branch301227000098交通银行锦州菊园支行
Bank of Communications Jinzhou Hydrology Branch301227000143交通银行锦州水文支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin High-tech Branch301242000061交通银行股份有限公司吉林高新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Changyi Branch301242000029交通银行股份有限公司吉林昌邑支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Tiedong Branch301242000088交通银行股份有限公司吉林铁东支行
Hiển thị 651–660 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.