CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2270Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Jinzhou Tiebei Branch | 301227000055 | 交通银行锦州铁北支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Guangsha Branch | 301227000160 | 交通银行锦州广厦支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Hydrology Branch | 301227000143 | 交通银行锦州水文支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Guta Branch | 301227000186 | 交通银行锦州古塔支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Development Zone Branch | 301227000194 | 交通银行锦州开发区支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Guangdong Street Branch | 301227000135 | 交通银行锦州广东街支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Nanjing Road Branch | 301227000119 | 交通银行锦州南京路支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Jiefang Road Branch | 301227000080 | 交通银行锦州解放路支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Qiaonan Branch | 301227000127 | 交通银行锦州桥南支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Jintai Branch | 301227000217 | 交通银行锦州锦钛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.