CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2270Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Taihe Branch | 301227000225 | 交通银行股份有限公司锦州太和支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Xi'an Street Branch | 301227000178 | 交通银行股份有限公司锦州西安街支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Newspaper Branch | 301227000209 | 交通银行锦州报社分理处 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Shanxi Street Branch | 301227000151 | 交通银行股份有限公司锦州山西街支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Branch | 301227000014 | 交通银行锦州分行 |
| Bank of Communications Jinzhou Shanghai Road Branch | 301227000063 | 交通银行锦州上海路支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Gucheng Branch | 301227000071 | 交通银行锦州古城支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Ling'an Branch | 301227000039 | 交通银行锦州凌安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Panjin Branch | 301232000017 | 交通银行股份有限公司盘锦分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Panjin Xinglongtai Branch | 301232000025 | 交通银行股份有限公司盘锦兴隆台支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.