CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2260Mã khu vực
1753Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Yanjiang Development Zone Branch | 301226017534 | 交通银行股份有限公司丹东沿江开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Zhonghua Street Branch | 301231000031 | 交通银行股份有限公司辽阳中华大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Xiguan Branch | 301231000058 | 交通银行股份有限公司辽阳西关支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 301226017559 | 交通银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Station Branch | 301226017518 | 交通银行股份有限公司丹东站前支行 |
| Bank of Communications Shanghai Zhangjiang Branch | 301290050949 | 交通银行上海张江支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanxiang Branch | 301290050801 | 交通银行上海南翔支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jinyang Road Branch | 301290050957 | 交通银行上海金杨路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xinsongjiang Road Branch | 301290050789 | 交通银行上海新松江路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang Branch | 301290050764 | 交通银行上海松江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.