CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5076Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Songjiang Branch301290050764交通银行上海松江支行
Bank of Communications Shanghai Songjiang Industrial Zone Branch301290050772交通银行上海松江工业区支行
Bank of Communications Shanghai Xinsongjiang Road Branch301290050789交通银行上海新松江路支行
Bank of Communications Shanghai Jiading Branch301290050797交通银行上海嘉定支行
Bank of Communications Shanghai Nanxiang Branch301290050801交通银行上海南翔支行
Bank of Communications Shanghai Pudong Branch301290050844交通银行上海浦东分行
Bank of Communications Shanghai Jiaotong Building Branch301290050852交通银行上海交银大厦支行
Bank of Communications Shanghai Dongfang Road Branch301290050869交通银行上海东方路支行
Bank of Communications Shanghai New District Branch301290050924交通银行上海新区支行
Bank of Communications Shanghai Zhangjiang Branch301290050949交通银行上海张江支行
Hiển thị 711–720 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.