CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5085Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Jiaotong Building Branch | 301290050852 | 交通银行上海交银大厦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Bund Branch | 301290050668 | 交通银行上海外滩支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xuhui Binjiang Branch | 301290050107 | 交通银行上海徐汇滨江支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jiading Branch | 301290050797 | 交通银行上海嘉定支行 |
| Bank of Communications Shanghai Chedun Branch | 301290051435 | 交通银行上海车墩支行 |
| Bank of Communications Shanghai Dongfang Road Branch | 301290050869 | 交通银行上海东方路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang University Town Community Branch | 301290051460 | 交通银行上海松江大学城社区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Pudong Branch | 301290050844 | 交通银行上海浦东分行 |
| Bank of Communications Shanghai Deping Road Branch | 301290050965 | 交通银行上海德平路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gaohua Branch | 301290050981 | 交通银行上海高化支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.