CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5107Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Huanlong Road Branch | 301290051074 | 交通银行上海环龙路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yulan Road Branch | 301290050877 | 交通银行上海玉兰路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Zhongshan North Road Branch | 301290050527 | 交通银行上海中山北路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Beijing West Road Branch | 301290050053 | 交通银行上海北京西路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Lianyang Branch | 301290050990 | 交通银行上海联洋支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gucun Branch | 301290051234 | 交通银行上海顾村支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yangpu Branch | 301290050586 | 交通银行上海杨浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Wujiaochang Branch | 301290050633 | 交通银行上海五角场支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changning Branch | 301290050279 | 交通银行上海长宁支行 |
| Bank of Communications Shanghai Pengpu Xincun Branch | 301290050391 | 交通银行上海彭浦新村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.