CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5039Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Pengpu Xincun Branch | 301290050391 | 交通银行上海彭浦新村支行 |
| Bank of Communications Shanghai Dahua Branch | 301290050422 | 交通银行上海大华支行 |
| Bank of Communications Shanghai Minhang Branch | 301290050439 | 交通银行上海闵行支行 |
| Bank of Communications Shanghai Heqing Branch | 301290050447 | 交通银行上海鹤庆支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xinzhuang Branch | 301290050455 | 交通银行上海莘庄支行 |
| Bank of Communications Shanghai Beicai Branch | 301290051187 | 交通银行上海北蔡支行 |
| Bank of Communications Shanghai Zhoupu Branch | 301290051226 | 交通银行上海周浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gucun Branch | 301290051234 | 交通银行上海顾村支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changfeng Branch | 301290051242 | 交通银行上海长风支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gumei Branch | 301290051259 | 交通银行上海古美支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.