CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5147Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Hualing Community Branch301290051478交通银行上海华灵社区支行
Bank of Communications Shanghai Heqing Branch301290050447交通银行上海鹤庆支行
Bank of Communications Shanghai Fengzhuang Branch301290051162交通银行上海丰庄支行
Bank of Communications Shanghai Tongchuan Road Branch301290051283交通银行上海铜川路支行
Bank of Communications Shanghai Gonghexin Road Branch301290050367交通银行上海共和新路支行
Bank of Communications Shanghai Chongming Branch301290051267交通银行上海崇明支行
Bank of Communications Shanghai Jiuting Branch301290051179交通银行上海九亭支行
Bank of Communications Shanghai Liuli Branch301290050885交通银行上海六里支行
Bank of Communications Shanghai Xujing Branch301290051103交通银行上海徐泾支行
Bank of Communications Shanghai Gaoqiao Community Branch301290051486交通银行上海高桥社区支行
Hiển thị 751–760 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.