CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5102Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Luodian Branch | 301290051023 | 交通银行上海罗店支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yanchang Road Branch | 301290051355 | 交通银行上海延长路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xinzhuang Branch | 301290050455 | 交通银行上海莘庄支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changfeng Branch | 301290051242 | 交通银行上海长风支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gumei Branch | 301290051259 | 交通银行上海古美支行 |
| Bank of Communications Shanghai Kongjiang Road Branch | 301290050625 | 交通银行上海控江路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Branch | 301290050012 | 交通银行上海市分行 |
| Bank of Communications Shanghai Tianlin Branch | 301290050300 | 交通银行上海田林支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yanghang Branch | 301290051398 | 交通银行上海杨行支行 |
| Bank of Communications Shanghai Meihua Road Branch | 301290051111 | 交通银行上海梅花路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.