CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5075Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Beijing East Road Branch | 301290050756 | 交通银行上海北京东路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang Industrial Zone Branch | 301290050772 | 交通银行上海松江工业区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Sanlin Branch | 301290051402 | 交通银行上海三林支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xizang South Road Branch | 301290050705 | 交通银行上海西藏南路支行 |
| Bank of Communications Shanghai New District Branch | 301290050924 | 交通银行上海新区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Chuansha Branch | 301290051015 | 交通银行上海川沙支行 |
| Bank of Communications Shanghai Hongmei Branch | 301290051007 | 交通银行上海虹梅支行 |
| Bank of Communications Shanghai People's Square Branch | 301290050684 | 交通银行上海人民广场支行 |
| Bank of Communications Shanghai Pujiang Hi-Tech Park Branch | 301290051314 | 交通银行上海浦江高科技园支行 |
| Bank of Communications Shanghai Qingpu Branch | 301290051040 | 交通银行上海青浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.