CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Xuhui Binjiang Branch301290050107交通银行上海徐汇滨江支行
Bank of Communications Shanghai Jinyang Road Branch301290050957交通银行上海金杨路支行
Bank of Communications Shanghai Songjiang University Town Community Branch301290051460交通银行上海松江大学城社区支行
Bank of Communications Shanghai Deping Road Branch301290050965交通银行上海德平路支行
Bank of Communications Shanghai Gaohua Branch301290050981交通银行上海高化支行
Bank of Communications Shanghai Lianyang Branch301290050990交通银行上海联洋支行
Bank of Communications Shanghai Hongmei Branch301290051007交通银行上海虹梅支行
Bank of Communications Shanghai Chuansha Branch301290051015交通银行上海川沙支行
Bank of Communications Shanghai Luodian Branch301290051023交通银行上海罗店支行
Bank of Communications Shanghai Qingpu Branch301290051040交通银行上海青浦支行
Hiển thị 721–730 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.