CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5063Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Wujiaochang Branch | 301290050633 | 交通银行上海五角场支行 |
| Bank of Communications Shanghai Tongji Branch | 301290050641 | 交通银行上海同济支行 |
| Bank of Communications Shanghai Anshan Road Branch | 301290050617 | 交通银行上海鞍山路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jipu Road Branch | 301290050650 | 交通银行上海吉浦路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Branch | 301290050012 | 交通银行上海市分行 |
| Bank of Communications Shanghai First Branch | 301290050037 | 交通银行上海第一支行 |
| Bank of Communications Shanghai Fengzhuang Branch | 301290051162 | 交通银行上海丰庄支行 |
| Bank of Communications Shanghai Beijing West Road Branch | 301290050053 | 交通银行上海北京西路支行 |
| Bank of Communications Shanghai West Changjiang Road Branch | 301290050140 | 交通银行上海长江西路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Loushanguan Road Branch | 301290050287 | 交通银行上海娄山关路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.