CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5037Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Hongqiao Hub Branch301290050375交通银行上海虹桥枢纽支行
Bank of Communications Shanghai Caoyang Branch301290050498交通银行上海曹杨支行
Bank of Communications Shanghai Loushanguan Road Branch301290050287交通银行上海娄山关路支行
Bank of Communications Shanghai Weining Road Branch301290050326交通银行上海威宁路支行
Bank of Communications Shanghai First Branch301290050037交通银行上海第一支行
Bank of Communications Shanghai Dachang Branch301290051347交通银行上海大场支行
Bank of Communications Shanghai Futures Building Branch301290050560交通银行上海期货大厦支行
Bank of Communications Shanghai Material Trade Building Branch301290050578交通银行上海物贸大厦支行
Bank of Communications Shanghai West Changjiang Road Branch301290050140交通银行上海长江西路支行
Bank of Communications Shanghai Zhijiang Road Branch301290050414交通银行上海芷江路支行
Hiển thị 781–790 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.