CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Wuchang Road Branch | 301290050211 | 交通银行上海武昌路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changzhong Road Branch | 301290050158 | 交通银行上海场中路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Quyang Road Branch | 301290050254 | 交通银行上海曲阳路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanpu Branch | 301290050893 | 交通银行上海南浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 301290050973 | 交通银行上海自贸试验区分行 |
| Bank of Communications Shanghai Xuhui Branch | 301290050061 | 交通银行上海徐汇支行 |
| Bank of Communications Shanghai Expo Branch | 301290051443 | 交通银行上海世博支行 |
| Bank of Communications Shanghai Wanhangdu Road Branch | 301290050543 | 交通银行上海万航渡路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Kailu Road Branch | 301290050594 | 交通银行上海开鲁路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Qiujiang Road Branch | 301290050203 | 交通银行上海虬江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.