CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai North Bund Branch | 301290050045 | 交通银行上海北外滩支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yishan Road Branch | 301290050070 | 交通银行上海宜山路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xuhui Branch | 301290050061 | 交通银行上海徐汇支行 |
| Bank of Communications Shanghai Huaxin Branch | 301290051371 | 交通银行上海华新支行 |
| Bank of Communications Shanghai Expo Branch | 301290051443 | 交通银行上海世博支行 |
| Bank of Communications Shanghai Liangcheng Branch | 301290050262 | 交通银行上海凉城支行 |
| Bank of Communications Shanghai Minsheng Road Branch | 301290050836 | 交通银行上海民生路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Lujiazui Branch | 301290050828 | 交通银行上海陆家嘴支行 |
| Bank of Communications Shanghai Caohejing Branch | 301290050096 | 交通银行上海漕河泾支行 |
| Bank of Communications Shanghai Baoshan Branch | 301290050123 | 交通银行上海宝山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.