CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5048Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Jing'an Branch | 301290050480 | 交通银行上海静安支行 |
| Bank of Communications | 301290000007 | 交通银行 |
| Bank of Communications Shanghai Chemical Industry Zone Branch | 301290051066 | 交通银行上海化学工业区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Hongkou Branch | 301290050199 | 交通银行上海虹口支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gongkang Branch | 301290050131 | 交通银行上海共康支行 |
| Bank of Communications Shanghai Panyu Road Branch | 301290050295 | 交通银行上海番禺路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yishan Road Branch | 301290050070 | 交通银行上海宜山路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Huaxin Branch | 301290051371 | 交通银行上海华新支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanqiao Branch | 301290051451 | 交通银行上海南桥支行 |
| Bank of Communications Shanghai Mudanjiang Road Branch | 301290050166 | 交通银行上海牡丹江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.