CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5071Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Xinchang Road Branch301290050713交通银行上海新昌路支行
Bank of Communications Shanghai Zhenhua Road Branch301290050174交通银行上海真华路支行
Bank of Communications Shanghai Xinqiao Branch301290051363交通银行上海新桥支行
Bank of Communications Shanghai Lujiabang Road Branch301290050692交通银行上海陆家浜路支行
Bank of Communications Shanghai Fengxian Branch301290050471交通银行上海奉贤支行
Bank of Communications Shanghai Hongqiao Branch301290051195交通银行上海虹桥支行
Bank of Communications Shanghai Liangcheng Branch301290050262交通银行上海凉城支行
Bank of Communications Shanghai Baoshan Branch301290050123交通银行上海宝山支行
Bank of Communications Shanghai Lingang New City Branch301290051099交通银行上海临港新城支行
Bank of Communications Shanghai Branch Business Department301290050029交通银行上海市分行营业部
Hiển thị 831–840 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.