CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Zhaojiabang Road Branch301290050115交通银行上海肇嘉浜路支行
Bank of Communications Shanghai Branch Business Department301290050029交通银行上海市分行营业部
Bank of Communications Shanghai Jiangqiao Branch301290051322交通银行上海江桥支行
Bank of Communications Shanghai Oriental Financial Branch301290051427交通银行上海东方汇经支行
Bank of Communications Shanghai Nanqiao Branch301290051451交通银行上海南桥支行
Bank of Communications301290000007交通银行
Bank of Communications Shanghai Xinchang Road Branch301290050713交通银行上海新昌路支行
Bank of Communications Shanghai Ruinan Branch301290050748交通银行上海瑞南支行
Bank of Communications Shanghai Huangpu Branch301290050676交通银行上海黄浦支行
Bank of Communications Shanghai Qibao Branch301290051082交通银行上海七宝支行
Hiển thị 821–830 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.