CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5121Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shanghai Jinshan Branch301290051218交通银行上海金山支行
Bank of Communications Shanghai Minsheng Road Branch301290050836交通银行上海民生路支行
Bank of Communications Shanghai Sichuan North Road Branch301290050220交通银行上海四川北路支行
Bank of Communications Shanghai Guangling Branch301290050246交通银行上海广灵支行
Bank of Communications Shanghai Lujiazui Branch301290050828交通银行上海陆家嘴支行
Bank of Communications Shanghai Zhaojiabang Road Branch301290050115交通银行上海肇嘉浜路支行
Bank of Communications Shanghai Ruinan Branch301290050748交通银行上海瑞南支行
Bank of Communications Shanghai Lingzhao Branch301290050908交通银行上海凌兆支行
Bank of Communications Head Office Business Department301290011110交通银行总行营业部
Bank of Communications Shanghai Jufeng Road Branch301290051138交通银行上海巨峰路支行
Hiển thị 791–800 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.