CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
5047Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Fengxian Branch | 301290050471 | 交通银行上海奉贤支行 |
| Bank of Communications Shanghai Wanhangdu Road Branch | 301290050543 | 交通银行上海万航渡路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jinshan Branch | 301290051218 | 交通银行上海金山支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gubei New District Branch | 301290050318 | 交通银行上海古北新区支行 |
| Bank of Communications Shanghai COSCO Liangwancheng Branch | 301290050406 | 交通银行上海中远两湾城支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jinqiaowan Branch | 301290050932 | 交通银行上海金桥湾支行 |
| Bank of Communications Shanghai Zhijiang Road Branch | 301290050414 | 交通银行上海芷江路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changzhong Road Branch | 301290050158 | 交通银行上海场中路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Tianyaoqiao Road Branch | 301290050088 | 交通银行上海天钥桥路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Qiujiang Road Branch | 301290050203 | 交通银行上海虬江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.