CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2420Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Hongbo Branch301242000115交通银行股份有限公司吉林鸿博支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Dongda Branch301242000053交通银行股份有限公司吉林东大支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Songjiang Branch301242000123交通银行股份有限公司吉林松江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Chuanying Branch301242000037交通银行股份有限公司吉林船营支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Chongqing Road Branch301242000107交通银行股份有限公司吉林重庆路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jilin Longtan Branch301242000045交通银行股份有限公司吉林龙潭支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Baodicheng Branch301227000047交通银行股份有限公司锦州宝地城支行
Bank of Communications Jinzhou Branch Business Department301227000022交通银行锦州分行营业部
Bank of Communications Jinzhou Tiedong Branch301227000102交通银行锦州铁东支行
Bank of Communications Jinzhou Juyuan Branch301227000098交通银行锦州菊园支行
Hiển thị 661–670 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.