CNAPS Code

CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China CITIC Bank Shenzhen Luohu Port Branch302584044204中信银行深圳罗湖口岸支行
China CITIC Bank Shenzhen Houhai Branch302584044261中信银行深圳后海支行
China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Xinhui Branch302589049114中信银行股份有限公司江门新会支行
China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Branch302589049106中信银行股份有限公司江门分行
China CITIC Bank Shenzhen Shajing Branch302584060041中信银行深圳沙井支行
China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Longgang Branch302584044181中信银行股份有限公司深圳龙岗支行
China CITIC Bank Shenzhen Funan Branch302584044132中信银行深圳福南支行
China CITIC Bank Shenzhen Minzhi Branch302584060076中信银行深圳民治支行
China CITIC Bank Shenzhen Dadongcheng Community Branch302584060092中信银行深圳大东城社区支行
China CITIC Bank Shenzhen Fuyong Branch302584060105中信银行深圳福永支行
Hiển thị 31–40 trên 145

Cách dùng danh bạ

Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.