CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenzhen Shekou Branch | 302584060068 | 中信银行深圳蛇口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Heshan Branch | 302589049139 | 中信银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Guangming New District Branch | 302584060050 | 中信银行深圳光明新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Buji Branch | 302584044296 | 中信银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Dapeng New District Branch | 302584060113 | 中信银行深圳大鹏新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Beixin Branch | 302589049122 | 中信银行股份有限公司江门北新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shantou Branch | 302586049705 | 中信银行股份有限公司汕头分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Huafa New Town Branch | 302585049525 | 中信银行股份有限公司珠海华发新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Sports Center Branch | 302585049550 | 中信银行股份有限公司珠海体育中心支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch Business Department | 302585049996 | 中信银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.