CNAPS Code cho China CITIC Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Yangzhou Hanjiang Branch | 302312032843 | 中信银行扬州邗江支行 |
| China CITIC Bank Jiangdu Branch | 302312532815 | 中信银行江都支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xuzhou Branch | 302303062815 | 中信银行股份有限公司徐州分行 |
| China CITIC Bank Yangzhou Branch | 302312032802 | 中信银行扬州分行 |
| CITIC Bank Yangzhou New District Branch | 302312032835 | 中信银行扬州新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yangzhou Guangling Branch | 302312032860 | 中信银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| China CITIC Bank Jiangdu Longchuanqiao Branch | 302312532874 | 中信银行江都龙川桥支行 |
| China CITIC Bank Yizheng Branch | 302312932705 | 中信银行仪征支行 |
| China CITIC Bank Yangzhou Branch Accounting Center | 302312032894 | 中信银行扬州分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Haimen Branch | 302306535883 | 中信银行股份有限公司海门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 119 hồ sơ của China CITIC Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.