CNAPS Code cho China CITIC Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Tongzhou Branch | 302308435822 | 中信银行股份有限公司南通通州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hai'an Branch | 302306135830 | 中信银行股份有限公司海安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rudong Branch | 302306335894 | 中信银行股份有限公司如东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 302306035849 | 中信银行股份有限公司南通经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qidong Branch | 302306635854 | 中信银行股份有限公司启东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rugao Branch | 302306262512 | 中信银行股份有限公司如皋支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Branch Business Department | 302306035808 | 中信银行股份有限公司南通分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Nantong Branch Accounting Center | 302306035816 | 中信银行股份有限公司南通分行账务中心 |
| China CITIC Bank Yancheng Branch | 302311062018 | 中信银行盐城分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dafeng Branch | 302311662021 | 中信银行股份有限公司大丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 119 hồ sơ của China CITIC Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.