CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 303603038850 | 中国光大银行股份有限公司中山分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Zijing Road Branch | 303585078041 | 中国光大银行股份有限公司珠海紫荆路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Qianshan Branch | 303585078092 | 中国光大银行股份有限公司珠海前山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 303585038621 | 中国光大银行股份有限公司珠海分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 303585078050 | 中国光大银行股份有限公司珠海人民路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 303585078068 | 中国光大银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 303585078076 | 中国光大银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 303585052726 | 中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.