CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Qiaonan Branch | 303581052788 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺桥南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 303581077912 | 中国光大银行股份有限公司广州越秀支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 303581000200 | 中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 303581038642 | 中国光大银行股份有限公司广州五羊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Donghuan Branch | 303581077873 | 中国光大银行股份有限公司广州东环支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 303602051558 | 中国光大银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 303602038797 | 中国光大银行股份有限公司东莞分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 303602052719 | 中国光大银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 303602054306 | 中国光大银行股份有限公司东莞东城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 303602038908 | 中国光大银行股份有限公司东莞厚街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.